- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Rui Tiago Dantas da SilvaThủ môn
- 24 Aitor Ruibal Garcia
Hậu vệ
- 6 German Alejo PezzellaHậu vệ
- 21 Marc Roca JunqueHậu vệ
- 3 Juan Miranda GonzalezHậu vệ
- 5 Guido Rodriguez
Tiền vệ
- 14 William CarvalhoTiền vệ
- 38 Assane Diao Diaoune
Tiền vệ
- 22 Francisco Roman Alarcon Suarez, Isco
Tiền vệ
- 7 Abde EzzalzouliTiền vệ
- 9 Borja Iglesias QuintasTiền đạo
- 1 Claudio Andres Bravo MunozThủ môn
- 30 Francisco Barbosa VieitesThủ môn
- 2 Hector BellerinHậu vệ
- 20 Abner Vinicius Da Silva Santos
Hậu vệ
- 18 Jose Andres GuardadoTiền vệ
- 39 Gines SorrocheTiền vệ
- 17 Rodrigo Sanchez Rodriguez, RodriTiền vệ
- 40 Quique FernandezTiền vệ
- 10 Ayoze Perez GutierrezTiền đạo
- 37 Dani PerezTiền đạo
- 12 Willian Jose da SilvaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
3' Veljko Birmancevic(Matej Rynes)
9' Assane Diao Diaoune 1-1
11' Guido Rodriguez
-
15' Lukas Haraslin
45+4' Assane Diao Diaoune
-
45+5' Veljko Birmancevic
58' Aitor Ruibal Garcia
-
75' Matej Rynes
79' Francisco Roman Alarcon Suarez, Isco(Guido Rodriguez) 2-1
90+2' Abner Vinicius Da Silva Santos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Peter Vindahl JensenThủ môn
- 25 Asger SorensenHậu vệ
- 27 Filip PanakHậu vệ
- 37 Ladislav KrejciHậu vệ
- 28 Tomas WiesnerTiền vệ
- 6 Kaan KairinenTiền vệ
- 20 Qazim LaciTiền vệ
- 32 Matej Rynes
Tiền vệ
- 14 Veljko Birmancevic
Tiền vệ
- 22 Lukas Haraslin
Tiền vệ
- 9 Jan KuchtaTiền đạo
- 24 Vojtech VorelThủ môn
- 30 Jaroslav ZelenyHậu vệ
- 2 Angelo Smit Preciado QuinonezHậu vệ
- 19 Jan MejdrHậu vệ
- 41 Martin VitikHậu vệ
- 5 James GomezHậu vệ
- 10 Adam KarabecTiền vệ
- 8 David PavelkaTiền vệ
- 18 Lukas SadilekTiền vệ
- 21 Jakub PesekTiền đạo
- 7 Victor OlatunjiTiền đạo
- 39 Vaclav SejkTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Real Betis
[C4] VSSparta Prague
[C1] - 101Số lần tấn công100
- 33Tấn công nguy hiểm16
- 17Sút bóng11
- 4Sút cầu môn2
- 9Sút trượt6
- 4Cú sút bị chặn3
- 12Phạm lỗi13
- 4Phạt góc3
- 15Số lần phạt trực tiếp14
- 1Việt vị2
- 4Thẻ vàng3
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 418Số lần chuyền bóng456
- 350Chuyền bóng chính xác372
- 9Cướp bóng11
- 1Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Real Betis
[C4]Sparta Prague
[C1] - 46' Abde Ezzalzouli
Ayoze Perez Gutierrez
- 46' Juan Miranda Gonzalez
Abner Vinicius Da Silva Santos
- 60' William Carvalho
Jose Andres Guardado
- 60' Angelo Smit Preciado Quinonez
Tomas Wiesner
- 68' Lukas Sadilek
Qazim Laci
- 68' Jakub Pesek
Veljko Birmancevic
- 75' Borja Iglesias Quintas
Willian Jose da Silva
- 80' Victor Olatunji
Jan Kuchta
- 80' Adam Karabec
Lukas Haraslin
- 85' Assane Diao Diaoune
Hector Bellerin
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Betis[C4](Sân nhà) |
Sparta Prague[C1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 |
Real Betis:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 7 trận(26.92%)
Sparta Prague:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 9 trận(45%)