- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4141
- 31 Aleksandr BelenovThủ môn
- 2 Vasili CherovHậu vệ
- 72 Rayan SenhadjiHậu vệ
- 28 Ruslan MagalHậu vệ
- 88 Vladislav MasternoyHậu vệ
- 22 Igor YurganovTiền vệ
- 10 Ilnur Alshin
Tiền vệ
- 20 Yevgeni MarkovTiền vệ
- 33 Irakli Kvekveskiri
Tiền vệ
- 8 Abdulla BagamaevTiền vệ
- 14 Khyzyr AppaevTiền đạo
- 1 Vitali GudievThủ môn
- 13 Igor KalininHậu vệ
- 15 Kirill SuslovHậu vệ
- 92 Sergei BryzgalovHậu vệ
- 64 Andrey IvlevTiền vệ
- 11 Nichita Motpan
Tiền vệ
- 5 Thabo CeleTiền vệ
- 23 Vyacheslav YakimovTiền vệ
- 7 Roman AkbashevTiền vệ
- 77 Luka BagateliaTiền đạo
- 9 Maksim MaksimovTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

6' Ihor Kalinin
7' Nichita Motpan
18' Sergey Tashuev
-
23' Khoren Bairamyan
48' Irakli Kvekveskiri
-
52' Oumar Sako
60' Ilnur Alshin
- 0-1
83' Ronaldo Cesar Soares dos Santos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 30 Sergey PesjakovThủ môn
- 40 Ilya VakhaniaHậu vệ
- 3 Oumar Sako
Hậu vệ
- 55 Maksim OsipenkoHậu vệ
- 28 Evgeni ChernovHậu vệ
- 19 Khoren Bairamyan
Tiền vệ
- 15 Danil GlebovTiền vệ
- 88 Kiril SchetininTiền vệ
- 7 Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tiền đạo
- 69 Egor GolenkovTiền đạo
- 9 Mohammad MohebiTiền đạo
- 1 Nikita MedvedevThủ môn
- 44 Ilya KirschHậu vệ
- 87 Andrey LangovichHậu vệ
- 5 Denis TerentyevHậu vệ
- 62 Ivan KomarovTiền vệ
- 47 Daniil UtkinTiền vệ
- 27 Nikolay KomlichenkoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Fakel Voronezh
[11] VSFK Rostov
[9] - 85Số lần tấn công75
- 45Tấn công nguy hiểm41
- 2Sút bóng5
- 1Sút cầu môn3
- 1Sút trượt1
- 0Cú sút bị chặn1
- 16Phạm lỗi8
- 3Phạt góc1
- 8Số lần phạt trực tiếp19
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng2
- 34%Tỷ lệ giữ bóng66%
- 2Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Fakel Voronezh
[11]FK Rostov
[9] - 64' Ilnur Alshin
Roman Akbashev
- 68' Daniil Utkin
Khoren Bairamyan
- 68' Nikolay Komlichenko
Mohammad Mohebi
- 87' Ruslan Magal
Abdulla Bagamaev
- 87' Yevgeni Markov
Maksim Maksimov
- 88' Andrey Langovich
Egor Golenkov
- 90+2' Rayan Senhadji
Sergei Bryzgalov
- 90+3' Viktor Melekhin
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Fakel Voronezh[11](Sân nhà) |
FK Rostov[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 2 | 2 | 3 | Tổng số bàn thắng | 4 | 4 | 1 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 2 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 0 | 2 |
Fakel Voronezh:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 9 trận(32.14%)
FK Rostov:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 9 trận(29.03%)