- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 30 Francisco Barbosa VieitesThủ môn
- 2 Hector BellerinHậu vệ
- 6 German Alejo PezzellaHậu vệ
- 28 Chadi RiadHậu vệ
- 3 Juan Miranda GonzalezHậu vệ
- 5 Guido RodriguezTiền vệ
- 14 William CarvalhoTiền vệ
- 11 Luiz Henrique Andre Rosa Da SilvaTiền vệ
- 22 Francisco Roman Alarcon Suarez, IscoTiền vệ
- 10 Ayoze Perez GutierrezTiền vệ
- 12 Willian Jose da Silva
Tiền đạo
- 31 Guilherme Sousa Carvalho FernandesThủ môn
- 19 Sokratis PapastathopoulosHậu vệ
- 20 Abner Vinicius Da Silva SantosHậu vệ
- 21 Marc Roca JunqueTiền vệ
- 17 Rodrigo Sanchez Rodriguez, RodriTiền vệ
- 27 Sergi AltimiraTiền vệ
- 18 Jose Andres GuardadoTiền vệ
- 8 Nabil FekirTiền vệ
- 9 Borja Iglesias Quintas
Tiền đạo
- 38 Assane Diao DiaouneTiền đạo
- 24 Aitor Ruibal GarciaTiền đạo
- 7 Abde EzzalzouliTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Willian Jose da Silva 1-0
-
33' Maximo Perrone
-
53' Munir El Haddadi Mohamed
90+6' Borja Iglesias Quintas
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 16℃ / 61°F |
Khán giả hiện trường: | 48,132 |
Sân vận động: | Benito Villamarin |
Sức chứa: | 60,720 |
Giờ địa phương: | 26/11 21:00 |
Trọng tài chính: | Victor Garcia |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 13 Alvaro Valles RosaThủ môn
- 4 Jose Alejandro Suarez SuarezHậu vệ
- 23 Saul Basilio Coco-Bassey OubinaHậu vệ
- 15 Mika MarmolHậu vệ
- 3 Sergi Cardona BermudezHậu vệ
- 8 Maximo Perrone
Tiền vệ
- 2 Marvin Olawale Akinlabi ParkTiền vệ
- 5 Javier Munoz JimenezTiền vệ
- 20 Kirian Rodriguez ConcepcionTiền vệ
- 10 Alberto Moleiro GonzalezTiền vệ
- 17 Munir El Haddadi Mohamed
Tiền đạo
- 1 Aaron Escandell BanaclocheThủ môn
- 18 Daley SinkgravenHậu vệ
- 28 Julian Vincente AraujoHậu vệ
- 31 Juanma HerzogHậu vệ
- 22 Omenuke MfuluTiền vệ
- 12 Enzo LoiodiceTiền vệ
- 19 Marc Cardona RoviraTiền đạo
- 7 Cristian Ignacio Herrera PerezTiền đạo
- 16 Sory KabaTiền đạo
- 9 Sandro Ramirez CastilloTiền đạo
- 11 Benito Ramirez del ToroTiền đạo
- 24 Francisco Jesus Crespo Garcia,PejinoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Real Betis
[7] VSLas Palmas
[11] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 95Số lần tấn công122
- 41Tấn công nguy hiểm63
- 12Sút bóng15
- 6Sút cầu môn4
- 4Sút trượt9
- 2Cú sút bị chặn2
- 7Phạm lỗi12
- 8Phạt góc6
- 16Số lần phạt trực tiếp12
- 5Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 39%Tỷ lệ giữ bóng61%
- 4Cứu bóng5
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Real Betis
[7]Las Palmas
[11] - 46' Julian Vincente Araujo
Jose Alejandro Suarez Suarez
- 46' Enzo Loiodice
Maximo Perrone
- 52' William Carvalho
Jose Andres Guardado
- 60' Ayoze Perez Gutierrez
Rodrigo Sanchez Rodriguez, Rodri
- 60' Luiz Henrique Andre Rosa Da Silva
Abde Ezzalzouli
- 66' Sandro Ramirez Castillo
Marvin Olawale Akinlabi Park
- 75' Willian Jose da Silva
Borja Iglesias Quintas
- 76' Francisco Roman Alarcon Suarez, Isco
Nabil Fekir
- 80' Benito Ramirez del Toro
Munir El Haddadi Mohamed
- 88' Marc Cardona Rovira
Javier Munoz Jimenez
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Betis[7](Sân nhà) |
Las Palmas[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 5 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 0 |
Real Betis:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 7 trận(29.17%)
Las Palmas:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 6 trận(30%)