- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
18' Maksim Osipenko
29' Janio Bikel
-
79' Daniil Utkin
90+1' Leonardo De Andrade Silva
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
FK Khimki
[15]FK Rostov
[3] - 32' Ilya Sadygov
Danil Kazantsev
- 32' Vladimir Khubulov
Nemanja Glavcic
- 73' Evgeni Chernov
Aleksandr Silyanov
- 73' Roman Tugarev
Khoren Bairamyan
- 73' Danila Prokhin
Viktor Melekhin
- 74' Brian Idowu
Reziuan Mirzov
- 74' Aleksandr Rudenko
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
- 76' Egor Golenkov
Nikolay Komlichenko
- 78' Mory Gbane
David Kobesov
- 82' Alexey Mironov
Dmitry Poloz
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FK Khimki[15](Sân nhà) |
FK Rostov[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 4 | 4 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 3 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 3 | 1 |
FK Khimki:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 45 trận,đuổi kịp 7 trận(15.56%)
FK Rostov:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 7 trận(21.21%)