- Giải hạng Nhì Nhật Bản
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 23 Daichi SugimotoThủ môn
- 6 Leandro Desabato
Hậu vệ
- 18 Ryoma KidaHậu vệ
- 20 Kim Tae HyeonHậu vệ
- 25 Takumi MaseHậu vệ
- 5 Masashi WakasaHậu vệ
- 28 Takumi NaguraTiền vệ
- 44 Motohiko NakajimaTiền vệ
- 9 Masato Nakayama
Tiền vệ
- 42 Cayman Togashi
Tiền đạo
- 41 Yuto UchidaTiền đạo
- 22 Nedeljko StojisicThủ môn
- 16 Kyohei YoshinoHậu vệ
- 4 Koji HachisukaHậu vệ
- 26 Chihiro KatoTiền vệ
- 35 Guilherme Seefeldt Krolow,FoguinhoTiền vệ
- 50 Yasushi EndoTiền vệ
- 19 Yusuke MinagawaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- 0-1
33' Hiroki Noda(Shintaro Kokubu)
-
36' Kosuke Yamazaki
45' Leandro Desabato
64' Cayman Togashi
85' Masato Nakayama 1-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Masaaki GotoThủ môn
- 3 Riku HandaHậu vệ
- 17 Taiki KatoHậu vệ
- 26 Ayumu KawaiHậu vệ
- 2 Kosuke Yamazaki
Hậu vệ
- 22 Shuto KawaiTiền vệ
- 25 Shintaro KokubuTiền vệ
- 8 Yudai KonishiTiền vệ
- 19 Ryota MatsumotoTiền vệ
- 5 Hiroki Noda
Tiền đạo
- 20 Tiago Alexandre Mendes AlvesTiền đạo
- 23 Eisuke FujishimaThủ môn
- 31 Seiji KimuraHậu vệ
- 6 Takumi YamadaHậu vệ
- 14 Takayuki ArakakiTiền vệ
- 10 Kota YamadaTiền vệ
- 15 Ibuki FujitaTiền vệ
- 28 Towa ArakawaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Vegalta Sendai
[3] VSMontedio Yamagata
[7] - 96Số lần tấn công95
- 71Tấn công nguy hiểm64
- 16Sút bóng10
- 9Sút cầu môn4
- 7Sút trượt6
- 13Phạm lỗi11
- 5Phạt góc5
- 14Số lần phạt trực tiếp15
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 54%Tỷ lệ giữ bóng46%
- 502Số lần chuyền bóng404
- 11Cướp bóng14
- 3Cứu bóng8
Thay đổi cầu thủ
-
Vegalta Sendai
[3]Montedio Yamagata
[7] - 46' Leandro Desabato
Guilherme Seefeldt Krolow,Foguinho
- 60' Ryoma Kida
Chihiro Kato
- 60' Takumi Nagura
Yasushi Endo
- 66' Kota Yamada
Shuto Kawai
- 71' Cayman Togashi
Yusuke Minagawa
- 78' Masashi Wakasa
Kyohei Yoshino
- 81' Ibuki Fujita
Shintaro Kokubu
- 90+2' Takayuki Arakaki
Ayumu Kawai
- 90+2' Takumi Yamada
Riku Handa
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Vegalta Sendai[3](Sân nhà) |
Montedio Yamagata[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 8 | 7 | Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 3 | 2 |
Vegalta Sendai:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 41 trận,đuổi kịp 9 trận(21.95%)
Montedio Yamagata:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 6 trận(25%)