- UEFA Champions League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 16Edouard MendyThủ môn
- 24Reece JamesHậu vệ
- 6Thiago Emiliano da SilvaHậu vệ
- 15Kurt ZoumaHậu vệ
- 21Ben Chilwell
Hậu vệ
- 5Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Tiền vệ
- 7Ngolo KanteTiền vệ
- 10Christian Pulisic
Tiền vệ
- 29Kai HavertzTiền vệ
- 19Mason Mount
Tiền vệ
- 11Timo Werner
Tiền đạo
- 1Kepa Arrizabalaga RevueltaThủ môn
- 13Wilfredo Daniel Caballero LazcanoThủ môn
- 28Azpilicueta CaesarHậu vệ
- 4Andreas ChristensenHậu vệ
- 33Emerson Palmieri dos SantosHậu vệ
- 2Antonio RudigerHậu vệ
- 14Fikayo TomoriHậu vệ
- 20Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
- 17Mateo Kovacic
Tiền vệ
- 22Hakim Ziyech
Tiền vệ
- 9Tammy Abraham
Tiền đạo
- 18Olivier GiroudTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

14' Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
36' Mason Mount
-
43' Marcos Javier Acuna
64' Ben Chilwell
-
87' Joan Jordan Moreno
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Thời tiết hiện trường: | Trờ âm u 13℃ / 55°F |
Sân vận động: | Stamford Bridge |
Sức chứa: | 40,834 |
Giờ địa phương: | 20/10 20:00 |
Trọng tài chính: | Davide Massa |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 13Yassine BounouThủ môn
- 16Jesus Navas GonzalezHậu vệ
- 3Sergi Gomez Sola
Hậu vệ
- 20Diego Carlos Santos SilvaHậu vệ
- 19Marcos Javier Acuna
Hậu vệ
- 10Ivan Rakitic
Tiền vệ
- 25Fernando Francisco RegesTiền vệ
- 6Nemanja GudeljTiền vệ
- 7Jesus Joaquin Fernandez Suso
Tiền đạo
- 9Luuk de Jong
Tiền đạo
- 5Lucas OcamposTiền đạo
- 1Tomas VaclikThủ môn
- 18Sergio Escudero PalomoHậu vệ
- 4Karim RekikHậu vệ
- 8Joan Jordan Moreno
Tiền vệ
- 14Oscar Rodriguez ArnaizTiền vệ
- 21Oliver Torres
Tiền vệ
- 22Franco Vazquez
Tiền vệ
- 11Munir El Haddadi MohamedTiền đạo
- 15Youssef En Nesyri
Tiền đạo
- 24Carlos Fernandez LunaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Chelsea FC
[8] VSSevilla
[10] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 105Số lần tấn công127
- 47Tấn công nguy hiểm60
- 6Sút bóng7
- 4Sút cầu môn3
- 2Sút trượt2
- 0Cú sút bị chặn2
- 12Phạm lỗi9
- 2Phạt góc5
- 10Số lần phạt trực tiếp13
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
- 527Số lần chuyền bóng624
- 395Chuyền bóng chính xác499
- 3Cứu bóng4
- 4Thay người4
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Chelsea FC
[8]Sevilla
[10] - 33' Joan Jordan Moreno
Sergi Gomez Sola
- 58' Oliver Torres
Jesus Joaquin Fernandez Suso
- 62' Mason Mount
Hakim Ziyech
- 65' Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Mateo Kovacic
- 80' Youssef En Nesyri
Luuk de Jong
- 80' Franco Vazquez
Ivan Rakitic
- 90+1' Timo Werner
Tammy Abraham
- 90+1' Christian Pulisic
Callum Hudson-Odoi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Chelsea FC[8](Sân nhà) |
Sevilla[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chelsea FC:Trong 125 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)
Sevilla:Trong 119 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 11 trận(47.83%)