- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
8' Ali Sowe
22' Sergei Makarov
- 0-1
41' Armin Gigovic
48' Ilya Zhigulev
-
49' Danil Glebov
- 0-2
59' Pontus Almqvist(Dmitry Poloz)
- 0-3
62' Ali Sowe
-
64' Aleksey Kozlov
86' Cedric Gogoua Kouame
- 0-4
90+3' Aleksandr Saplinov(Dmitry Poloz)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Rotor Volgograd
[13] VSFK Rostov
[9] - 129Số lần tấn công112
- 49Tấn công nguy hiểm32
- 10Sút bóng8
- 3Sút cầu môn5
- 7Sút trượt3
- 9Phạm lỗi15
- 4Phạt góc8
- 15Số lần phạt trực tiếp11
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 54%Tỷ lệ giữ bóng46%
- 424Số lần chuyền bóng300
- 5Cướp bóng19
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Rotor Volgograd
[13]FK Rostov
[9] - 29' Zuriko Davitashvili
Sergey Serchenkov
- 46' Dmitry Poloz
Roman Tugarev
- 46' Nikolay Poyarkov
Maksim Osipenko
- 46' Aleksandr Saplinov
Georgi Makhatadze
- 57' Pontus Almqvist
Armin Gigovic
- 63' Dmitry Shomko
Danil Stepanov
- 69' Flamarion Junior
Vladimir Medved
- 89' Maksim Turishchev
Ali Sowe
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Rotor Volgograd[13](Sân nhà) |
FK Rostov[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 2 |
Rotor Volgograd:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 9 trận(39.13%)
FK Rostov:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)