- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

2' Evgeniy Bashkirov
-
10' Dennis Hadzikadunic
11' Paul Viore Anton 1-0
26' Sergei Kornilenko
44' Sergei Kornilenko
-
74' Alexandru Gatcan
-
82' Ragnar Sigurdsson
82' Ramil Teymurovich Sheydayev
-
85' Alexandru Gatcan
86' Miral Samardzic
-
90+4' Sverrir Ingi Ingason
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Krylya Sovetov Samara
[15] VSFK Rostov
[6] - 5Sút bóng10
- 2Sút cầu môn5
- 10Phạm lỗi17
- 2Phạt góc7
- 19Số lần phạt trực tiếp10
- 0Việt vị2
- 5Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ2
- 41%Tỷ lệ giữ bóng59%
- 5Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Krylya Sovetov Samara[15](Sân nhà) |
FK Rostov[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 3 | 0 |
Krylya Sovetov Samara:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 5 trận(19.23%)
FK Rostov:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 10 trận(45.45%)